Vietnamesiske ord som starter på "th"

Søk ordbøkene alfabetisk. Velg språk og klikk på en bokstav i alfabetet for å se alle ord og uttrykk i den valgte ordlisten. Bruk denne funksjonen til å bla i ordboken manuelt. For å se oversettelsen, samt relevante synonymer, antonymer avledede ord etc.

Thác Thác Iguazu Thác Niagara Thác nước Ángel Thác Victoria Thạch anh Thạch cao Thạch quyển Thái Bình Dương Thái cực quyền thái dương Thái Lan Thái tử Charles Thales than thần bí Than chì than củi Than đá thần đồng thần giao cách cảm thần học thán khí Thần kinh học Thần phong Thần Ra Thần thoại Thần thoại Bắc Âu Thần thoại Hy Lạp Thần thoại La Mã thẳng tháng 6 tháng 8 tháng ba tháng bảy Tháng chín Thằng chột làm vua xứ mù tháng giêng tháng hai Thăng hoa tháng một tháng mười Tháng mười hai tháng mười một tháng năm thằng ngốc tháng sáu Thang sức gió Beaufort tháng tám tháng tư thanh thành lập gia đình thành ngữ Thánh Nicolas thành phần thành phố Thành phố Guatemala Thành phố Hồ Chí Minh Thành phố Kuwait Thành phố Mexico Thành phố New York Thành phố Panama Thành phố Québec Thành phố San Marino Thành Vatican thành viên thảo luận Thảo nguyên thao tác thắp Tháp CN Tháp Eiffel thập kỷ tháp ngà Tháp nghiêng Pisa thập niên Thập niên 1820 Thập niên 1830 Thập niên 1840 Thập niên 1860 Thập niên 1870 Thập niên 1880 Thập niên 1890 Thập niên 1900 Thập niên 1920 Thập niên 1930 Thập niên 1940 Thập niên 1950 Thập niên 1960 Thập niên 1970 Thập niên 1980 Thập niên 1990 Thập tự chinh thứ ba Thập tự chinh thứ nhất thật thất nghiệp thật sự Thấu kính thầy Thầy thuốc thầy thuốc chữa răng thay vì Thế Eocen thế giới Thế giới thứ ba thể hiện Thế Holocen Thế kỷ Thế Miocen Thế năng Thế Oligocen Thế Paleocen Thế Pleistocen Thế Pliocen The Star-Spangled Banner thể thao Thể tích thẻ tín dụng Thế vận hội Thế vận hội Mùa đông Thebes thềm lục địa Theodor Mommsen Theodore Roosevelt theology Thép Thép không gỉ Thetis thi Thị sai thị thực thị trường thích Thích-ca Mâu-ni thiếc thiên Thiên cầu Thiên Chúa Thiên Đàn thiên đàng Thiên để Thiên đỉnh thiên đường Thiên hà Thiên hà Andromeda Thiên Hạt thiên hoàng thiên hướng tình dục Thiên Long Thiên nga thiên nhiên Thiên sứ Thiên Tân Thiên Thố Thiền tông thiên văn học Thiên Xứng Thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân Thiết kế Thiếu máu thiếu niên Thiếu tá thính học thỉnh thoảng thịt thịt bò thổ thổ ngữ Thổ Nhĩ Kỳ thờ ơ thỏ rừng thôi Thời đại đồ đá cũ Thời đại đồ đồng Thời đại đồ sắt thời gian thời gian là tiền bạc Thời kỳ băng hà Thời kỳ Trung Cổ Thôi miên thổi phồng Thời tiền sử thời tiết thời trang Thời Trung cổ thông dịch viên Thống kê thông minh thống nhất thông thường thông tin Thor thori thư thứ ba Thứ Bảy thứ bốn thứ chín thủ dâm thư điện tử thủ đô thụ động Thư gởi các tín hữu tại Rôma thứ hai Thù hình Thú mỏ vịt thủ môn thư mục thứ mười lăm thứ năm Thứ năm Tuần Thánh thứ nhất thứ nhì Thụ phấn Thư rác thứ sáu Thứ sáu Tuần Thánh thứ tám thủ thành Thư thứ nhất gởi các tín hữu tại Côrintô Thứ Tư thủ tục thủ tướng thú vật thư viện Thuận tay trái thuật ngữ Thuật toán Thuật toán sắp xếp thức thức ăn Thức cột Doric thức dậy thực hành thực hiện thực sự thực tế Thực tế ảo thực vật Thực vật có hạt Thực vật có hoa Thực vật hai lá mầm Thực vật hạt trần thực vật học Thực vật một lá mầm Thuế Thùng thung lũng Thung lũng lớn do vết nứt Trái Đất Thược dược thuộc địa thuốc độc thuốc lá thuộc tảo Thuốc trừ dịch hại Thuốc trừ sâu thường Thượng Hải thương hiệu thương mại thương nghiệp Thượng toạ bộ Thượng viện Hoa Kỳ Thüringen thuỷ Thụy Điển thủy lôi Thủy ngân Thủy quyển Thụy Sĩ Thủy Tinh Thủy triều Thủy văn học Thuyền máy Thuyền Vĩ Thuyết bất khả tri Thuyết M Thuyết nhất nguyên Thuyết nhị nguyên thuyết nội cộng sinh thuyết phục Thuyết vô thần Thymine