Vietnamesiske ord som starter på "tr"

Søk ordbøkene alfabetisk. Velg språk og klikk på en bokstav i alfabetet for å se alle ord og uttrykk i den valgte ordlisten. Bruk denne funksjonen til å bla i ordboken manuelt. For å se oversettelsen, samt relevante synonymer, antonymer avledede ord etc.

trà trả lời trà xanh trái trái cây trái chà là trái chuối trái đất trái lê trại mồ côi Trái phiếu trái táo trại tập trung trái tim Trajan trăm Trầm cảm trăm nghìn trần Trận Ardennes Trận Austerlitz trân châu Trân Châu Cảng Trận Marathon Trận Midway Trận Somme Trận Verdun Trận Waterloo trang trang chính trang chủ trang đầu Trang định hướng Trăng lưỡi liềm mầu mỡ tráng miệng trang nhà trang trại trạng từ trang web Tranzito Trao đổi chất trật tự trâu trẻ Trẻ em trẻ tuổi trên Tri giác trí nhớ trí thức Trí tuệ nhân tạo Triceratops triển lãm Thế giới triết học Triết học kinh viện triết lý học triệu Triệu chứng triều đại Triều Tiên Trình biên dịch Trình duyệt web trình độ Trinh nữ trinh tiết Trinidad và Tobago Tripoli Triton trở trò chơi trợ giúp trở nên trở thành trời trôi dạt lục địa trời mưa như trút trộm trombone tròn Trondheim trong trừ trụ sinh trực thăng Trumpet trứng Trung Á Trứng cá muối Trưng cầu dân ý trứng chấy Trung đoàn Trung Đông Trứng gà Trung Hoa Dân Quốc Trung Hoa đại lục Trung Hoa Quốc dân Đảng Trùng Khánh Trung Phi Trung Quốc trứng rận trung tâm trung tâm mua sắm Trung tâm Thương mại Thế giới trung thành Trung tiện trước trước khi trường trường đại học trường học Trường phái ấn tượng Trường phái dã thú Trường số phức trưởng tu viện Trường Xà trượt băng nghệ thuật truyền hình Truyền thanh Truyền thông Truyền thuyết